KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 侶
Kanji Jōyō bậc trung học

侶 — bạn đồng hành

Cao thủ (高手)りょ, ろ, とも
Âm Hán Việt LỨA Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

侶 (âm đọc: りょ, ろ, とも; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “bạn đồng hành”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 伴侶 (bạn đời, người đồng hành).

Thử ngay

侶 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩabạn đồng hành
Âm đọcりょ, ろ, とも
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ伴侶 (bạn đời, người đồng hành)

Cách đọc 侶

侶 đọc là りょ hoặc hoặc とも tùy theo từ.

Từ vựng chứa 侶

  • nhà sư
  • bạn đời, người đồng hành
Học 侶 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 侶 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí