“khâu / may vá” trong tiếng Nhật là 縫, đọc là hou, nu (ほう, ぬ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 裁縫 (may vá).
縫 nghĩa là gì?
| Kanji | 縫 |
|---|---|
| Nghĩa | khâu / may vá |
| Âm đọc | ほう, ぬ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 裁縫 (may vá) |
縫 đọc là hou (ほう) hoặc nu (ぬ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: