KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 尼
Kanji Jōyō bậc trung học

尼 — ni cô / sư nữ

Cao thủ (高手)に, あま
Âm Hán Việt NI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

尼 (âm đọc: に, あま; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “ni cô / sư nữ”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 尼僧 (ni cô).

Thử ngay

尼 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩani cô / sư nữ
Âm đọcに, あま
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ尼僧 (ni cô)

Cách đọc 尼

尼 đọc là hoặc あま tùy theo từ.

Từ vựng chứa 尼

Học 尼 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 尼 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí