KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 騎
Kanji Jōyō bậc trung học

騎 — cưỡi ngựa

Cao thủ (高手)
Âm Hán Việt KỊ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

騎 (âm đọc: き; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “cưỡi ngựa”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 騎士 (kỵ sĩ).

Thử ngay

騎 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩacưỡi ngựa
Âm đọc
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ騎士 (kỵ sĩ)

Cách đọc 騎

騎 đọc là tùy theo từ.

Từ vựng chứa 騎

  • kỵ sĩ
Học 騎 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 騎 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí