KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 騎
騎
Kanji Jōyō bậc trung học

騎 — “cưỡi ngựa” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)き
Âm Hán Việt KỊ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cưỡi ngựa” trong tiếng Nhật là 騎, đọc là ki (き). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 騎士 (kỵ sĩ).

Thử ngay

騎 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji騎
Nghĩacưỡi ngựa
Âm đọcき
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ騎士 (kỵ sĩ)

Cách đọc 騎

騎 đọc là ki (き) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 騎

  • 騎士kỵ sĩ
Học 騎 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 騎 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí