KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 偵
偵
Kanji Jōyō bậc trung học

偵 — “trinh sát / do thám” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)てい
Âm Hán Việt TRINH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“trinh sát / do thám” trong tiếng Nhật là 偵, đọc là tei (てい). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 探偵 (thám tử).

Thử ngay

偵 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji偵
Nghĩatrinh sát / do thám
Âm đọcてい
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ探偵 (thám tử)

Cách đọc 偵

偵 đọc là tei (てい) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 偵

  • 探偵thám tử
Học 偵 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 偵

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 偵 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí