KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 閲
閲
Kanji Jōyō bậc trung học

閲 — “kiểm duyệt / duyệt xét” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)えつ, けみ
Âm Hán Việt DUYỆT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“kiểm duyệt / duyệt xét” trong tiếng Nhật là 閲, đọc là etsu, kemi (えつ, けみ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 検閲 (kiểm duyệt).

Thử ngay

閲 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji閲
Nghĩakiểm duyệt / duyệt xét
Âm đọcえつ, けみ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ検閲 (kiểm duyệt)

Cách đọc 閲

閲 đọc là etsu (えつ) hoặc kemi (けみ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 閲

  • 検閲kiểm duyệt
Học 閲 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 閲 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí