KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 閲
Kanji Jōyō bậc trung học

閲 — kiểm duyệt / duyệt xét

Cao thủ (高手)えつ, けみ
Âm Hán Việt DUYỆT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

閲 (âm đọc: えつ, けみ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “kiểm duyệt / duyệt xét”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 検閲 (kiểm duyệt).

Thử ngay

閲 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩakiểm duyệt / duyệt xét
Âm đọcえつ, けみ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ検閲 (kiểm duyệt)

Cách đọc 閲

閲 đọc là えつ hoặc けみ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 閲

  • kiểm duyệt
Học 閲 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 閲 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí