KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 侯
Kanji Jōyō bậc trung học

侯 — hầu tước / lãnh chúa

Cao thủ (高手)こう
Âm Hán Việt HẬU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

侯 (âm đọc: こう; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “hầu tước / lãnh chúa”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 諸侯 (chư hầu).

Thử ngay

侯 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩahầu tước / lãnh chúa
Âm đọcこう
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ諸侯 (chư hầu)

Cách đọc 侯

侯 đọc là こう tùy theo từ.

Từ vựng chứa 侯

  • chư hầu
Học 侯 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 侯 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí