KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 麓
麓
Kanji Jōyō bậc trung học

麓 — “chân núi” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ろく, ふもと
Bộ thủ ⿅ · bộ 198

“chân núi” trong tiếng Nhật là 麓, đọc là roku, fumoto (ろく, ふもと). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 山麓 (chân núi).

Thử ngay

麓 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji麓
Nghĩachân núi
Âm đọcろく, ふもと
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ山麓 (chân núi)

Cách đọc 麓

麓 đọc là roku (ろく) hoặc fumoto (ふもと) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 麓

  • 山麓chân núi
Học 麓 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 麓

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 麓 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí