KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 伸
伸
Kanji Jōyō bậc trung học

伸 — “duỗi / kéo dài” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)しん, の
Bộ thủ ⼈ · bộ 9

“duỗi / kéo dài” trong tiếng Nhật là 伸, đọc là shin, no (しん, の). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 伸縮 (co giãn).

Thử ngay

伸 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji伸
Nghĩaduỗi / kéo dài
Âm đọcしん, の
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ伸縮 (co giãn)

Cách đọc 伸

伸 đọc là shin (しん) hoặc no (の) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 伸

  • 伸縮co giãn
Học 伸 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 伸

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 伸 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí