“duỗi / kéo dài” trong tiếng Nhật là 伸, đọc là shin, no (しん, の). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 伸縮 (co giãn).
伸 nghĩa là gì?
| Kanji | 伸 |
|---|---|
| Nghĩa | duỗi / kéo dài |
| Âm đọc | しん, の |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 伸縮 (co giãn) |
伸 đọc là shin (しん) hoặc no (の) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: