KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 杯
杯
Kanji Jōyō bậc trung học

杯 — “chén / ly (đơn vị)” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)はい, さかずき
Âm Hán Việt BÔI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“chén / ly (đơn vị)” trong tiếng Nhật là 杯, đọc là hai, sakazuki (はい, さかずき). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 乾杯 (nâng ly chúc).

Thử ngay

杯 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji杯
Nghĩachén / ly (đơn vị)
Âm đọcはい, さかずき
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ乾杯 (nâng ly chúc)

Cách đọc 杯

杯 đọc là hai (はい) hoặc sakazuki (さかずき) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 杯

  • 乾杯nâng ly chúc
Học 杯 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 杯

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 杯 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí