KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 杯
Kanji Jōyō bậc trung học

杯 — chén / ly (đơn vị)

Cao thủ (高手)はい, さかずき
Âm Hán Việt BÔI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

杯 (âm đọc: はい, さかずき; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “chén / ly (đơn vị)”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 乾杯 (nâng ly chúc).

Thử ngay

杯 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩachén / ly (đơn vị)
Âm đọcはい, さかずき
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ乾杯 (nâng ly chúc)

Cách đọc 杯

杯 đọc là はい hoặc さかずき tùy theo từ.

Từ vựng chứa 杯

  • nâng ly chúc
Học 杯 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 杯 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí