KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 齢
齢
Kanji Jōyō bậc trung học

齢 — “tuổi / tuổi tác” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)れい, よわい, とし
Bộ thủ ⿒ · bộ 211

“tuổi / tuổi tác” trong tiếng Nhật là 齢, đọc là rei, yowai, toshi (れい, よわい, とし). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 年齢 (tuổi).

Thử ngay

齢 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji齢
Nghĩatuổi / tuổi tác
Âm đọcれい, よわい, とし
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ年齢 (tuổi)

Cách đọc 齢

齢 đọc là rei (れい) hoặc yowai (よわい) hoặc toshi (とし) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 齢

Học 齢 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 齢

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 齢 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí