KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 迫
迫
Kanji Jōyō bậc trung học

迫 — “ép / bức bách / cấp bách” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)はく, せま
Âm Hán Việt BÁCH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“ép / bức bách / cấp bách” trong tiếng Nhật là 迫, đọc là haku, sema (はく, せま). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 迫力 (sức lôi cuốn).

Thử ngay

迫 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji迫
Nghĩaép / bức bách / cấp bách
Âm đọcはく, せま
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ迫力 (sức lôi cuốn)

Cách đọc 迫

迫 đọc là haku (はく) hoặc sema (せま) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 迫

  • 迫力sức lôi cuốn
  • 脅迫đe dọa
Học 迫 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 迫

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 迫 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí