KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 綿
綿
Kanji Kyōiku

綿 — “bông / cotton” trong tiếng Nhật

Lớp 5めん, わた
Âm Hán Việt MIÊN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“bông / cotton” trong tiếng Nhật là 綿, đọc là men, wata (めん, わた). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 木綿 (cotton).

Thử ngay

綿 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji綿
Nghĩabông / cotton
Âm đọcめん, わた
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ木綿 (cotton)

Cách đọc 綿

綿 đọc là men (めん) hoặc wata (わた) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 綿

  • 木綿もめんvải bông / cotton
Học 綿 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 綿

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 綿 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí