“bông / cotton” trong tiếng Nhật là 綿, đọc là men, wata (めん, わた). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 木綿 (cotton).
綿 nghĩa là gì?
綿のシャツはやわらかい。
| Kanji | 綿 |
|---|---|
| Nghĩa | bông / cotton |
| Âm đọc | めん, わた |
| Lớp | Lớp 5 (Khó) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 木綿 (cotton) |
綿 đọc là men (めん) hoặc wata (わた) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: