“cố gắng” trong tiếng Nhật là 勉, đọc là ben (べん). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 勉強 (học tập).
勉 nghĩa là gì?
毎日勉強する。
| Kanji | 勉 |
|---|---|
| Nghĩa | cố gắng |
| Âm đọc | べん |
| Lớp | Lớp 3 (Trung bình) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 勉強 (học tập) |
勉 đọc là ben (べん) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: