KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 勉
勉
Kanji Kyōiku

勉 — “cố gắng” trong tiếng Nhật

Lớp 3べん
Âm Hán Việt MIỄN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cố gắng” trong tiếng Nhật là 勉, đọc là ben (べん). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 勉強 (học tập).

Thử ngay

勉 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji勉
Nghĩacố gắng
Âm đọcべん
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ勉強 (học tập)

Cách đọc 勉

勉 đọc là ben (べん) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 勉

  • 勉強べんきょうhọc tập
Học 勉 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 勉

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 勉 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí