“biện / cánh hoa” trong tiếng Nhật là 弁, đọc là ben (べん). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 弁当 (cơm hộp).
弁 nghĩa là gì?
お弁当を持って行く。
| Kanji | 弁 |
|---|---|
| Nghĩa | biện / cánh hoa |
| Âm đọc | べん |
| Lớp | Lớp 5 (Khó) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 弁当 (cơm hộp) |
弁 đọc là ben (べん) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: