KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 臭
Kanji Jōyō bậc trung học

臭 — hôi / mùi khó chịu

Cao thủ (高手)しゅう, くさ, -くさ, にお
Âm Hán Việt Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

臭 (âm đọc: しゅう, くさ, -くさ, にお; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “hôi / mùi khó chịu”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 臭気 (mùi hôi).

Thử ngay

臭 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩahôi / mùi khó chịu
Âm đọcしゅう, くさ, -くさ, にお
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ臭気 (mùi hôi)

Cách đọc 臭

臭 đọc là しゅう hoặc くさ hoặc -くさ hoặc にお tùy theo từ.

Từ vựng chứa 臭

  • mùi hôi
Học 臭 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 臭 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí