KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 美
美
Kanji Kyōiku

美 — “đẹp” trong tiếng Nhật

Lớp 3び, うつく
Âm Hán Việt MỈ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đẹp” trong tiếng Nhật là 美, đọc là bi, utsuku (び, うつく). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 美人 (mỹ nhân).

Thử ngay

美 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji美
Nghĩađẹp
Âm đọcび, うつく
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ美人 (mỹ nhân)

Cách đọc 美

美 đọc là bi (び) hoặc utsuku (うつく) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 美

  • 美術館びじゅつかんbảo tàng nghệ thuật
  • 美人mỹ nhân
  • 美麗đẹp đẽ
  • 褒美phần thưởng
Học 美 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 美 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí