“ồn ào / náo động” trong tiếng Nhật là 騒, đọc là sou, sawa, urei (そう, さわ, うれい). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 騒音 (tiếng ồn).
騒 nghĩa là gì?
| Kanji | 騒 |
|---|---|
| Nghĩa | ồn ào / náo động |
| Âm đọc | そう, さわ, うれい |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 騒音 (tiếng ồn) |
騒 đọc là sou (そう) hoặc sawa (さわ) hoặc urei (うれい) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: