KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 騒
Kanji Jōyō bậc trung học

騒 — ồn ào / náo động

Cao thủ (高手)そう, さわ, うれい
Bộ thủ ⾺ · bộ 187

騒 (âm đọc: そう, さわ, うれい; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “ồn ào / náo động”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 騒音 (tiếng ồn).

Thử ngay

騒 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩaồn ào / náo động
Âm đọcそう, さわ, うれい
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ騒音 (tiếng ồn)

Cách đọc 騒

騒 đọc là そう hoặc さわ hoặc うれい tùy theo từ.

Từ vựng chứa 騒

  • tiếng ồn
Học 騒 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 騒 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí