KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 老
老
Kanji Kyōiku

老 — “già / lão” trong tiếng Nhật

Lớp 4ろう, お, ふ
Âm Hán Việt LÃO Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“già / lão” trong tiếng Nhật là 老, đọc là rou, o, fu (ろう, お, ふ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 老人 (người già).

Thử ngay

老 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji老
Nghĩagià / lão
Âm đọcろう, お, ふ
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ老人 (người già)

Cách đọc 老

老 đọc là rou (ろう) hoặc o (お) hoặc fu (ふ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 老

  • 老人người già
  • 老翁ông lão
  • 老婆bà lão
Học 老 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 老

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 老 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí