“già / lão” trong tiếng Nhật là 老, đọc là rou, o, fu (ろう, お, ふ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 老人 (người già).
老 nghĩa là gì?
公園に老人がいる。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: