KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 恵
恵
Kanji Jōyō bậc trung học

恵 — “ân huệ / ơn phước” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)けい, え, めぐ
Bộ thủ ⼼ · bộ 61

“ân huệ / ơn phước” trong tiếng Nhật là 恵, đọc là kei, e, megu (けい, え, めぐ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 恵み (ân huệ).

Thử ngay

恵 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji恵
Nghĩaân huệ / ơn phước
Âm đọcけい, え, めぐ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ恵み (ân huệ)

Cách đọc 恵

恵 đọc là kei (けい) hoặc e (え) hoặc megu (めぐ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 恵

  • 恵みân huệ
Học 恵 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 恵

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 恵 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí