KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 朗
朗
Kanji Kyōiku

朗 — “sáng sủa / vui vẻ” trong tiếng Nhật

Lớp 6ろう, ほが
Âm Hán Việt LÃNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“sáng sủa / vui vẻ” trong tiếng Nhật là 朗, đọc là rou, hoga (ろう, ほが). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 明朗 (vui vẻ).

Thử ngay

朗 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji朗
Nghĩasáng sủa / vui vẻ
Âm đọcろう, ほが
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ明朗 (vui vẻ)

Cách đọc 朗

朗 đọc là rou (ろう) hoặc hoga (ほが) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 朗

  • 明朗vui vẻ
Học 朗 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 朗

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 朗 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí