“sáng sủa / vui vẻ” trong tiếng Nhật là 朗, đọc là rou, hoga (ろう, ほが). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 明朗 (vui vẻ).
朗 nghĩa là gì?
彼女は明朗な人だ。
| Kanji | 朗 |
|---|---|
| Nghĩa | sáng sủa / vui vẻ |
| Âm đọc | ろう, ほが |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 明朗 (vui vẻ) |
朗 đọc là rou (ろう) hoặc hoga (ほが) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: