KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 利
利
Kanji Kyōiku

利 — “lợi ích” trong tiếng Nhật

Lớp 4り, き
Âm Hán Việt LỢI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“lợi ích” trong tiếng Nhật là 利, đọc là ri, ki (り, き). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 利益 (lợi nhuận).

Thử ngay

利 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji利
Nghĩalợi ích
Âm đọcり, き
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ利益 (lợi nhuận)

Cách đọc 利

利 đọc là ri (り) hoặc ki (き) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 利

  • 勝利しょうりchiến thắng
  • 利用りようsử dụng
  • 便利べんりtiện lợi
  • 再利用さいりようtái sử dụng
  • 利益lợi nhuận
  • 権利quyền lợi
  • 鋭利sắc bén
Học 利 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 利 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí