KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 鎌
鎌
Kanji Jōyō bậc trung học

鎌 — “liềm / hái” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)れん, けん, かま
Âm Hán Việt GƯƠM Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“liềm / hái” trong tiếng Nhật là 鎌, đọc là ren, ken, kama (れん, けん, かま). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 鎌 (cái liềm).

Thử ngay

鎌 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji鎌
Nghĩaliềm / hái
Âm đọcれん, けん, かま
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ鎌 (cái liềm)

Cách đọc 鎌

鎌 đọc là ren (れん) hoặc ken (けん) hoặc kama (かま) tùy theo từ.

Học 鎌 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 鎌

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 鎌 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí