“liềm / hái” trong tiếng Nhật là 鎌, đọc là ren, ken, kama (れん, けん, かま). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 鎌 (cái liềm).
鎌 nghĩa là gì?
| Kanji | 鎌 |
|---|---|
| Nghĩa | liềm / hái |
| Âm đọc | れん, けん, かま |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 鎌 (cái liềm) |
鎌 đọc là ren (れん) hoặc ken (けん) hoặc kama (かま) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: