“bùn / bùn lầy” trong tiếng Nhật là 泥, đọc là dei, nai, de (でい, ない, で, に, どろ, なず). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 泥 (bùn).
泥 nghĩa là gì?
| Kanji | 泥 |
|---|---|
| Nghĩa | bùn / bùn lầy |
| Âm đọc | でい, ない, で, に, どろ, なず |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 泥 (bùn) |
泥 đọc là dei (でい) hoặc nai (ない) hoặc de (で) hoặc ni (に) hoặc doro (どろ) hoặc nazu (なず) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: