蛮 (âm đọc: ばん, えびす; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “man rợ / dã man”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 野蛮 (dã man).
蛮 nghĩa là gì?
| Kanji | 蛮 |
|---|---|
| Nghĩa | man rợ / dã man |
| Âm đọc | ばん, えびす |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 野蛮 (dã man) |
蛮 đọc là ばん hoặc えびす tùy theo từ.