KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 菜
菜
Kanji Kyōiku

菜 — “rau” trong tiếng Nhật

Lớp 4さい, な
Bộ thủ ⾋ · bộ 140

“rau” trong tiếng Nhật là 菜, đọc là sai, na (さい, な). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 野菜 (rau củ).

Thử ngay

菜 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji菜
Nghĩarau
Âm đọcさい, な
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ野菜 (rau củ)

Cách đọc 菜

菜 đọc là sai (さい) hoặc na (な) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 菜

  • 野菜やさいrau
Học 菜 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 菜

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 菜 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí