“rau” trong tiếng Nhật là 菜, đọc là sai, na (さい, な). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 野菜 (rau củ).
菜 nghĩa là gì?
野菜を食べる。
| Kanji | 菜 |
|---|---|
| Nghĩa | rau |
| Âm đọc | さい, な |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 野菜 (rau củ) |
菜 đọc là sai (さい) hoặc na (な) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: