“giải thích / tháo ra” trong tiếng Nhật là 解, đọc là kai, ge, to (かい, げ, と). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 解決 (giải quyết).
解 nghĩa là gì?
むずかしい問題を解く。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: