KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 石
石
Kanji Kyōiku

石 — “đá” trong tiếng Nhật

Lớp 1せき, しゃく, いし
Âm Hán Việt THẠCH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đá” trong tiếng Nhật là 石, đọc là seki, shaku, ishi (せき, しゃく, いし). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 石ころ (hòn đá).

Thử ngay

石 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji石
Nghĩađá
Âm đọcせき, しゃく, いし
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ石ころ (hòn đá)

Cách đọc 石

石 đọc là seki (せき) hoặc shaku (しゃく) hoặc ishi (いし) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 石

  • 磁石じしゃくnam châm
  • 石炭than đá
  • 石油dầu mỏ
  • 石塀tường đá
  • 石臼cối đá
  • 石ころhòn đá
Học 石 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 石

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 石 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí