KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 醒
Kanji Jōyō bậc trung học

醒 — tỉnh giấc / tỉnh táo

Cao thủ (高手)せい, さ
Âm Hán Việt TỈNH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

醒 (âm đọc: せい, さ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “tỉnh giấc / tỉnh táo”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 覚醒 (thức tỉnh).

Thử ngay

醒 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatỉnh giấc / tỉnh táo
Âm đọcせい, さ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ覚醒 (thức tỉnh)

Cách đọc 醒

醒 đọc là せい hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 醒

  • thức tỉnh
Học 醒 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 醒 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí