“tỉnh giấc / tỉnh táo” trong tiếng Nhật là 醒, đọc là sei, sa (せい, さ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 覚醒 (thức tỉnh).
醒 nghĩa là gì?
| Kanji | 醒 |
|---|---|
| Nghĩa | tỉnh giấc / tỉnh táo |
| Âm đọc | せい, さ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 覚醒 (thức tỉnh) |
醒 đọc là sei (せい) hoặc sa (さ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: