“màu tím” trong tiếng Nhật là 紫, đọc là shi, murasaki (し, むらさき). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 紫色 (màu tím).
紫 nghĩa là gì?
| Kanji | 紫 |
|---|---|
| Nghĩa | màu tím |
| Âm đọc | し, むらさき |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 紫色 (màu tím) |
紫 đọc là shi (し) hoặc murasaki (むらさき) tùy theo từ.