KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 塑
Kanji Jōyō bậc trung học

塑 — nặn / tạo hình

Cao thủ (高手)そ, でく
Bộ thủ ⼟ · bộ 32

塑 (âm đọc: そ, でく; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “nặn / tạo hình”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 彫塑 (điêu khắc và nặn tượng).

Thử ngay

塑 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩanặn / tạo hình
Âm đọcそ, でく
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ彫塑 (điêu khắc và nặn tượng)

Cách đọc 塑

塑 đọc là hoặc でく tùy theo từ.

Từ vựng chứa 塑

  • điêu khắc và nặn tượng
Học 塑 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 塑 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí