KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 踏
Kanji Jōyō bậc trung học

踏 — giẫm / bước lên

Cao thủ (高手)とう, ふ
Âm Hán Việt ĐẠP Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

踏 (âm đọc: とう, ふ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “giẫm / bước lên”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 踏む (giẫm lên).

Thử ngay

踏 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩagiẫm / bước lên
Âm đọcとう, ふ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ踏む (giẫm lên)

Cách đọc 踏

踏 đọc là とう hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 踏

  • 踏むgiẫm lên
Học 踏 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 踏 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí