“giẫm / bước lên” trong tiếng Nhật là 踏, đọc là tou, fu (とう, ふ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 踏む (giẫm lên).
踏 nghĩa là gì?
| Kanji | 踏 |
|---|---|
| Nghĩa | giẫm / bước lên |
| Âm đọc | とう, ふ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 踏む (giẫm lên) |
踏 đọc là tou (とう) hoặc fu (ふ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: