KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 抜
Kanji Jōyō bậc trung học

抜 — rút ra / vượt trội

Cao thủ (高手)ばつ, はつ, はい, ぬ, -ぬ
Bộ thủ ⼿ · bộ 64

抜 (âm đọc: ばつ, はつ, はい, ぬ, -ぬ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “rút ra / vượt trội”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 抜く (rút ra).

Thử ngay

抜 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩarút ra / vượt trội
Âm đọcばつ, はつ, はい, ぬ, -ぬ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ抜く (rút ra)

Cách đọc 抜

抜 đọc là ばつ hoặc はつ hoặc はい hoặc hoặc -ぬ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 抜

  • 抜くrút ra
Học 抜 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 抜 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí