KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 距
Kanji Jōyō bậc trung học

距 — khoảng cách

Cao thủ (高手)きょ, へだ, けづめ
Âm Hán Việt CỰA Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

距 (âm đọc: きょ, へだ, けづめ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “khoảng cách”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 距離 (khoảng cách).

Thử ngay

距 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩakhoảng cách
Âm đọcきょ, へだ, けづめ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ距離 (khoảng cách)

Cách đọc 距

距 đọc là きょ hoặc へだ hoặc けづめ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 距

  • khoảng cách
Học 距 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 距 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí