距 (âm đọc: きょ, へだ, けづめ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “khoảng cách”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 距離 (khoảng cách).
距 nghĩa là gì?
| Kanji | 距 |
|---|---|
| Nghĩa | khoảng cách |
| Âm đọc | きょ, へだ, けづめ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 距離 (khoảng cách) |
距 đọc là きょ hoặc へだ hoặc けづめ tùy theo từ.