“rời / tách ra” trong tiếng Nhật là 離, đọc là ri, hana (り, はな). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 距離 (khoảng cách).
離 nghĩa là gì?
| Kanji | 離 |
|---|---|
| Nghĩa | rời / tách ra |
| Âm đọc | り, はな |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 距離 (khoảng cách) |
離 đọc là ri (り) hoặc hana (はな) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: