“gò / mộ đất” trong tiếng Nhật là 塚, đọc là chou, tsuka, zuka (ちょう, つか, -づか). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 貝塚 (đống vỏ sò, di chỉ).
塚 nghĩa là gì?
| Kanji | 塚 |
|---|---|
| Nghĩa | gò / mộ đất |
| Âm đọc | ちょう, つか, -づか |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 貝塚 (đống vỏ sò, di chỉ) |
塚 đọc là chou (ちょう) hoặc tsuka (つか) hoặc zuka (-づか) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: