KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 威
威
Kanji Jōyō bậc trung học

威 — “uy nghiêm / uy hiếp” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)い, おど
Âm Hán Việt UY Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“uy nghiêm / uy hiếp” trong tiếng Nhật là 威, đọc là i, odo (い, おど). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 威力 (uy lực).

Thử ngay

威 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji威
Nghĩauy nghiêm / uy hiếp
Âm đọcい, おど
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ威力 (uy lực)

Cách đọc 威

威 đọc là i (い) hoặc odo (おど) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 威

  • 威力uy lực
  • 威嚇uy hiếp
Học 威 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 威 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí