KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 診
Kanji Jōyō bậc trung học

診 — khám / chẩn đoán

Cao thủ (高手)しん, み
Âm Hán Việt CHẨN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

診 (âm đọc: しん, み; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “khám / chẩn đoán”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 診察 (khám bệnh).

Thử ngay

診 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩakhám / chẩn đoán
Âm đọcしん, み
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ診察 (khám bệnh)

Cách đọc 診

診 đọc là しん hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 診

  • khám bệnh
Học 診 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 診 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí