KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 診
診
Kanji Jōyō bậc trung học

診 — “khám / chẩn đoán” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)しん, み
Âm Hán Việt CHẨN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“khám / chẩn đoán” trong tiếng Nhật là 診, đọc là shin, mi (しん, み). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 診察 (khám bệnh).

Thử ngay

診 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji診
Nghĩakhám / chẩn đoán
Âm đọcしん, み
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ診察 (khám bệnh)

Cách đọc 診

診 đọc là shin (しん) hoặc mi (み) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 診

  • 診察khám bệnh
Học 診 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 診

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 診 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí