KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 融
Kanji Jōyō bậc trung học

融 — tan chảy / dung hòa

Cao thủ (高手)ゆう, と
Bộ thủ ⾍ · bộ 142

融 (âm đọc: ゆう, と; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “tan chảy / dung hòa”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 金融 (tài chính).

Thử ngay

融 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatan chảy / dung hòa
Âm đọcゆう, と
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ金融 (tài chính)

Cách đọc 融

融 đọc là ゆう hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 融

  • tài chính
Học 融 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 融 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí