“hạt nhân / lõi” trong tiếng Nhật là 核, đọc là kaku (かく). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 核心 (cốt lõi).
核 nghĩa là gì?
| Kanji | 核 |
|---|---|
| Nghĩa | hạt nhân / lõi |
| Âm đọc | かく |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 核心 (cốt lõi) |
核 đọc là kaku (かく) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: