KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 別
別
Kanji Kyōiku

別 — “biệt / khác” trong tiếng Nhật

Lớp 4べつ, わか
Âm Hán Việt BIẾT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“biệt / khác” trong tiếng Nhật là 別, đọc là betsu, waka (べつ, わか). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 区別 (phân biệt).

Thử ngay

別 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji別
Nghĩabiệt / khác
Âm đọcべつ, わか
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ区別 (phân biệt)

Cách đọc 別

別 đọc là betsu (べつ) hoặc waka (わか) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 別

  • 特別とくべつđặc biệt
  • 分別ぶんべつphân loại
  • 差別phân biệt
  • 区別phân biệt
  • 別荘biệt thự
Học 別 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 別

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 別 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí