“biệt / khác” trong tiếng Nhật là 別, đọc là betsu, waka (べつ, わか). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 区別 (phân biệt).
別 nghĩa là gì?
駅で友だちと別れた。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: