“ngửi / khứu giác” trong tiếng Nhật là 嗅, đọc là kyuu, ka (きゅう, か). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 嗅覚 (khứu giác).
嗅 nghĩa là gì?
| Kanji | 嗅 |
|---|---|
| Nghĩa | ngửi / khứu giác |
| Âm đọc | きゅう, か |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 嗅覚 (khứu giác) |
嗅 đọc là kyuu (きゅう) hoặc ka (か) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: