KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 嗅
Kanji Jōyō bậc trung học

嗅 — ngửi / khứu giác

Cao thủ (高手)きゅう, か
Bộ thủ ⼝ · bộ 30

嗅 (âm đọc: きゅう, か; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “ngửi / khứu giác”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 嗅覚 (khứu giác).

Thử ngay

嗅 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩangửi / khứu giác
Âm đọcきゅう, か
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ嗅覚 (khứu giác)

Cách đọc 嗅

嗅 đọc là きゅう hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 嗅

  • khứu giác
Học 嗅 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 嗅 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí