“nhẹ” trong tiếng Nhật là 軽, đọc là kei, karu, karo (けい, かる, かろ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 軽い (nhẹ).
軽 nghĩa là gì?
このかばんは軽い。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: