KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 軽
軽
Kanji Kyōiku

軽 — “nhẹ” trong tiếng Nhật

Lớp 3けい, かる, かろ
Bộ thủ ⾞ · bộ 159

“nhẹ” trong tiếng Nhật là 軽, đọc là kei, karu, karo (けい, かる, かろ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 軽い (nhẹ).

Thử ngay

軽 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji軽
Nghĩanhẹ
Âm đọcけい, かる, かろ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ軽い (nhẹ)

Cách đọc 軽

軽 đọc là kei (けい) hoặc karu (かる) hoặc karo (かろ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 軽

  • 気軽きがるthoải mái / nhẹ nhàng
  • 軽いnhẹ
  • 軽蔑khinh miệt / coi thường
Học 軽 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 軽

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 軽 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí