臼 (âm đọc: きゅう, ぐ, うす, うすづ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “cối (giã)”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 石臼 (cối đá).
臼 nghĩa là gì?
| Kanji | 臼 |
|---|---|
| Nghĩa | cối (giã) |
| Âm đọc | きゅう, ぐ, うす, うすづ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 石臼 (cối đá) |
臼 đọc là きゅう hoặc ぐ hoặc うす hoặc うすづ tùy theo từ.