KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 臼
Kanji Jōyō bậc trung học

臼 — cối (giã)

Cao thủ (高手)きゅう, ぐ, うす, うすづ
Âm Hán Việt CỐI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

臼 (âm đọc: きゅう, ぐ, うす, うすづ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “cối (giã)”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 石臼 (cối đá).

Thử ngay

臼 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩacối (giã)
Âm đọcきゅう, ぐ, うす, うすづ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ石臼 (cối đá)

Cách đọc 臼

臼 đọc là きゅう hoặc hoặc うす hoặc うすづ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 臼

  • cối đá
Học 臼 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 臼 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí