KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 畔
Kanji Jōyō bậc trung học

畔 — bờ ruộng / ven

Cao thủ (高手)はん, あぜ, くろ, ほとり
Bộ thủ ⽥ · bộ 102

畔 (âm đọc: はん, あぜ, くろ, ほとり; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “bờ ruộng / ven”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 湖畔 (ven hồ).

Thử ngay

畔 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩabờ ruộng / ven
Âm đọcはん, あぜ, くろ, ほとり
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ湖畔 (ven hồ)

Cách đọc 畔

畔 đọc là はん hoặc あぜ hoặc くろ hoặc ほとり tùy theo từ.

Từ vựng chứa 畔

  • bờ hồ
Học 畔 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 畔 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí