KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 脚
脚
Kanji Jōyō bậc trung học

脚 — “chân / cẳng” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)きゃく, きゃ, かく, あし
Bộ thủ ⾁ · bộ 130

“chân / cẳng” trong tiếng Nhật là 脚, đọc là kyaku, kya, kaku (きゃく, きゃ, かく, あし). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 脚 (chân).

Thử ngay

脚 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji脚
Nghĩachân / cẳng
Âm đọcきゃく, きゃ, かく, あし
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ脚 (chân)

Cách đọc 脚

脚 đọc là kyaku (きゃく) hoặc kya (きゃ) hoặc kaku (かく) hoặc ashi (あし) tùy theo từ.

Học 脚 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 脚

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 脚 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí