KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 腐
腐
Kanji Jōyō bậc trung học

腐 — “thối / hư hỏng” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ふ, くさ, -くさ
Âm Hán Việt HỦ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“thối / hư hỏng” trong tiếng Nhật là 腐, đọc là fu, kusa (ふ, くさ, -くさ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 豆腐 (đậu phụ).

Thử ngay

腐 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji腐
Nghĩathối / hư hỏng
Âm đọcふ, くさ, -くさ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ豆腐 (đậu phụ)

Cách đọc 腐

腐 đọc là fu (ふ) hoặc kusa (くさ) hoặc kusa (-くさ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 腐

  • 豆腐đậu phụ
Học 腐 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 腐

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 腐 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí