“nghe / lắng nghe” trong tiếng Nhật là 聴, đọc là chou, tei, ki (ちょう, てい, き, ゆる). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 聴衆 (khán thính giả).
聴 nghĩa là gì?
| Kanji | 聴 |
|---|---|
| Nghĩa | nghe / lắng nghe |
| Âm đọc | ちょう, てい, き, ゆる |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 聴衆 (khán thính giả) |
聴 đọc là chou (ちょう) hoặc tei (てい) hoặc ki (き) hoặc yuru (ゆる) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: