KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 聴
Kanji Jōyō bậc trung học

聴 — nghe / lắng nghe

Cao thủ (高手)ちょう, てい, き, ゆる
Bộ thủ ⽿ · bộ 128

聴 (âm đọc: ちょう, てい, き, ゆる; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “nghe / lắng nghe”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 聴衆 (khán thính giả).

Thử ngay

聴 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩanghe / lắng nghe
Âm đọcちょう, てい, き, ゆる
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ聴衆 (khán thính giả)

Cách đọc 聴

聴 đọc là ちょう hoặc てい hoặc hoặc ゆる tùy theo từ.

Từ vựng chứa 聴

  • khán thính giả
Học 聴 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 聴 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí