“sụp đổ / lở” trong tiếng Nhật là 崩, đọc là hou, kuzu (ほう, くず, -くず). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 崩壊 (sụp đổ).
崩 nghĩa là gì?
| Kanji | 崩 |
|---|---|
| Nghĩa | sụp đổ / lở |
| Âm đọc | ほう, くず, -くず |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 崩壊 (sụp đổ) |
崩 đọc là hou (ほう) hoặc kuzu (くず) hoặc kuzu (-くず) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: