KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 崩
崩
Kanji Jōyō bậc trung học

崩 — “sụp đổ / lở” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ほう, くず, -くず
Bộ thủ ⼭ · bộ 46

“sụp đổ / lở” trong tiếng Nhật là 崩, đọc là hou, kuzu (ほう, くず, -くず). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 崩壊 (sụp đổ).

Thử ngay

崩 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji崩
Nghĩasụp đổ / lở
Âm đọcほう, くず, -くず
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ崩壊 (sụp đổ)

Cách đọc 崩

崩 đọc là hou (ほう) hoặc kuzu (くず) hoặc kuzu (-くず) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 崩

  • 崩壊sụp đổ
Học 崩 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 崩

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 崩 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí