“cuộn / lần lượt” trong tiếng Nhật là 繰, đọc là sou, ku (そう, く). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 繰り返し (sự lặp lại).
繰 nghĩa là gì?
| Kanji | 繰 |
|---|---|
| Nghĩa | cuộn / lần lượt |
| Âm đọc | そう, く |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 繰り返し (sự lặp lại) |
繰 đọc là sou (そう) hoặc ku (く) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: